straordinario
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/stra.or.diˈna.rjo/ giọng máy của trình duyệt
straordinario nghĩa là phi thường, tăng ca.
Nghĩa của straordinario
Tính từ
- Phi thường.
Danh từ · giống đực
- Tăng ca.
Dạng từ của straordinario
| Giống cái số ít | straordinaria |
| Giống đực số nhiều | straordinari |
| Giống cái số nhiều | straordinarie |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với straordinario
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ extraordinary
- Danh từ overtime; extraordinary thing
Câu hỏi thường gặp
straordinario nghĩa là gì?
straordinario (tính từ, danh từ) nghĩa là phi thường, tăng ca.