strano
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈstra.no/ giọng máy của trình duyệt
strano nghĩa là lạ lùng, lạ, kỳ cục.
Nghĩa của strano
Tính từ
- Lạ lùng, lạ.
- Kỳ cục.
- Kì quặc, kì quái, kì cục.
- Là lạ.
Dạng từ của strano
| Giống cái số ít | strana |
| Giống đực số nhiều | strani |
| Giống cái số nhiều | strane |
| So sánh nhất | stranissimo |
Họ từ của strano
Câu ví dụ với strano
- Lui è una persona strana. Anh ta là một người kỳ lạ.Tatoeba #1752183
- Ha iniziato a comportarsi in modo strano. Anh ta cư xử một cách kỳ lạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1740603
- Lui ha iniziato a comportarsi in modo strano. Anh ta cư xử một cách kỳ lạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1740605
- Voglio dirti qualcosa di strano. Tôi muốn kể cho bạn nghe cái gì đó lạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #840410
- Voglio dirvi qualcosa di strano. Tôi muốn kể cho bạn nghe cái gì đó lạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #840411
- Il mio computer si sta comportando in modo strano. Máy tính của tôi chạy kỳ lạ lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3503061
- Alcune persone mi trovano strano. Một số người thấy tôi kì lạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14025097
- Questo è molto strano. Điều này thật kỳ lạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3682447
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ strange, odd, dodgy; whimsical
Câu hỏi thường gặp
strano nghĩa là gì?
strano (tính từ) nghĩa là lạ lùng, lạ, kỳ cục.