magnifico
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/maɲˈɲi.fi.ko/ giọng máy của trình duyệt
magnifico nghĩa là tráng lệ.
Nghĩa của magnifico
Tính từ
- Tráng lệ.
Dạng từ của magnifico
| Giống cái số ít | magnifica |
| Giống đực số nhiều | magnifici |
| Giống cái số nhiều | magnifiche |
Câu ví dụ với magnifico
- La pioggia è magnifica. Cơn mưa này tuyệt vời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2137543
- Questi sono magnifici. Thật tuyệt vời (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2602263
- Queste sono magnifiche. Thật tuyệt vời (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2602264
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ magnificent; marvellous, wonderful; gorgeous, superb; generous
Câu hỏi thường gặp
magnifico nghĩa là gì?
magnifico (tính từ) nghĩa là tráng lệ.