TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

maglione

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/maʎˈʎo.ne/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il maglione · số nhiều: i maglioni

maglione nghĩa là áo len, áo len có nón, áo len chui đầu.

Nghĩa của maglione

Danh từ · giống đực

  1. Áo len.
  2. Áo len có nón, áo len chui đầu, áo pu-lơ-vơ.

Câu ví dụ với maglione

  • Provati questo maglione. Bạn mặc thử cái áo len này đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #419001
  • Come fai a indossare un maglione di lana con questo caldo? Làm sao bạn có thể mặc áo len giữa nắng nóng như thế này? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13884123

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sweater, pullover, jumper

Câu hỏi thường gặp

maglione nghĩa là gì?

maglione (danh từ) nghĩa là áo len, áo len có nón, áo len chui đầu.

maglione là giống đực hay giống cái?

maglione là danh từ giống đực: il maglione, số nhiều i maglioni.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.