maglietta
đi với mạo từ: la maglietta · số nhiều: le magliette
maglietta nghĩa là áo thun.
Nghĩa của maglietta
Danh từ · giống cái
- Áo thun.
Câu ví dụ với maglietta
- Ora la mia maglietta è tutta sporca. Áo của tôi bẩn hết rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13483276
- Ho rovesciato accidentalmente del caffè sulla mia maglietta. Tôi vô tình đổ cà phê lên áo của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13483266
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ T-shirt / tee-shirt; vest, undershirt; ring, eye, loop (as in a ship's rigging)
Câu hỏi thường gặp
maglietta nghĩa là gì?
maglietta (danh từ) nghĩa là áo thun.
maglietta là giống đực hay giống cái?
maglietta là danh từ giống cái: la maglietta, số nhiều le magliette.