maglia
/ˈmaʎ.ʎa/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la maglia · số nhiều: le maglie
maglia nghĩa là áo sơ mi, sơ mi, áo thun.
Nghĩa của maglia
Danh từ · giống cái
- Áo sơ mi, sơ mi.
- Áo thun.
Họ từ của maglia
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stitch; link (of a chain); mesh; knitting; jersey, tricot; vest, undershirt, shirt, cardigan, jersey, pullover; shirt; jersey
Câu hỏi thường gặp
maglia nghĩa là gì?
maglia (danh từ) nghĩa là áo sơ mi, sơ mi, áo thun.
maglia là giống đực hay giống cái?
maglia là danh từ giống cái: la maglia, số nhiều le maglie.