comune
đi với mạo từ: il comune · số nhiều: i comuni
comune nghĩa là khu tự quản, xã, chung, thường.
Nghĩa của comune
Danh từ · giống đực
- Khu tự quản.
- Xã.
Tính từ
- Chung.
- Thường, thông thường.
- Chính thống.
- Tầm thường.
Dạng từ của comune
| So sánh nhất | comunissimo |
Họ từ của comune
Cụm từ, thành ngữ với comune
- abramide comune — Cá vền.
- fossa comune — Mộ tập thể.
- gabbiano comune — Mòng biển đầu đen.
- luogo comune — Sáo ngữ.
- minimo comune multiplo — Bội chung nhỏ nhất.
- senso comune — Lẽ thường.
Câu ví dụ với comune
- L'amicizia autentica è poco comune. Tình bạn chân thật thì hiếm thấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11465432
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ mutual, common; usual, ordinary, common; affable; impartial, unbiased, fair
- Danh từ majority, most; ordinary (that which is ordinary); a form of city-based autonomous government; comune, municipality; the administrative body of a municipality; guild; commune (community whose members share in the ownership of property, and in the division of labour); either of the French revolutionary governments (of 1792 or of 1871); a form of city-based autonomous government
Câu hỏi thường gặp
comune nghĩa là gì?
comune (danh từ, tính từ) nghĩa là khu tự quản, xã, chung, thường.
comune là giống đực hay giống cái?
comune là danh từ giống đực: il comune, số nhiều i comuni.