speciale
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/speˈt͡ʃa.le/ giọng máy của trình duyệt
speciale nghĩa là đặc biệt.
Nghĩa của speciale
Tính từ
- Đặc biệt.
Dạng từ của speciale
| Số nhiều | speciali |
| So sánh nhất | specialissimo |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với speciale
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của speciale
Cụm từ, thành ngữ với speciale
- pedagogia speciale — Giáo dục đặc biệt.
Câu ví dụ với speciale
- Tom ha delle abilità speciali. Tom có năng lực đặc biệt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5745561
- La musica ha il potere di riportarmi indietro ai momenti speciali della mia vita. Âm nhạc có sức mạnh đưa tôi quay về những khoảnh khắc đặc biệt trong đời tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13484814
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ special; particular, peculiar; (top)-quality; premium, outstanding; curious, singular
- Danh từ special; slalom speciale; special slalom
Câu hỏi thường gặp
speciale nghĩa là gì?
speciale (tính từ) nghĩa là đặc biệt.