specchio
đi với mạo từ: lo specchio · số nhiều: gli specchi
specchio nghĩa là gương, kiếng, kính.
Nghĩa của specchio
Danh từ · giống đực
- Gương, kiếng, kính.
Họ từ của specchio
Cụm từ, thành ngữ với specchio
- specchio d'acqua — Thuỷ vực, vùng nước.
Câu ví dụ với specchio
- Quante volte al giorno ti guardi allo specchio? Bạn nhìn mình trong gương bao nhiêu lần 1 ngày (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #383751
- Il viso è lo specchio dell'anima. Khuôn mặt là tấm gương phản chiếu tâm hồn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5500183
- Perché non ti guardi allo specchio? Sao bạn không nhìn vào gương? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6469906
- Lei si guardò allo specchio. Cô ấy đã soi gương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3133790
- C'era una crepa nello specchio. Có vết nứt trên tấm gương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8093691
- Si guardò allo specchio. Cô ấy đã soi gương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #755326
- Stai lontano da finestre e specchi. Tránh xa cửa sổ và gương ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13921103
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mirror; table, chart
Câu hỏi thường gặp
specchio nghĩa là gì?
specchio (danh từ) nghĩa là gương, kiếng, kính.
specchio là giống đực hay giống cái?
specchio là danh từ giống đực: lo specchio, số nhiều gli specchi.