TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

pedagogia speciale

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la pedagogia speciale

pedagogia speciale nghĩa là giáo dục đặc biệt.

Nghĩa của pedagogia speciale

Danh từ · giống cái

  1. Giáo dục đặc biệt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ special education

Câu hỏi thường gặp

pedagogia speciale nghĩa là gì?

pedagogia speciale (danh từ) nghĩa là giáo dục đặc biệt.

pedagogia speciale là giống đực hay giống cái?

pedagogia speciale là danh từ giống cái: la pedagogia speciale.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.