particolare
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/par.ti.koˈla.re/ giọng máy của trình duyệt
particolare nghĩa là đặc biệt, riêng, kỹ, chi tiết.
Nghĩa của particolare
Tính từ
- Đặc biệt, riêng (in particolare — đặc biệt là) (biên soạn)
- Kỹ, chi tiết. (biên soạn)
Danh từ · giống đực
- Chi tiết.
Dạng từ của particolare
| Số nhiều | particolari |
| So sánh nhất | particolarissimo |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với particolare
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ particular, private, personal (antonym of general); singular, unusual, particular, special, distinctive (unusual, special); homosexual (of a relationship)
- Danh từ detail, particular
Câu hỏi thường gặp
particolare nghĩa là gì?
particolare (tính từ, danh từ) nghĩa là đặc biệt, riêng, kỹ, chi tiết.