TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

particolare

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/par.ti.koˈla.re/ giọng máy của trình duyệt

particolare nghĩa là đặc biệt, riêng, kỹ, chi tiết.

Nghĩa của particolare

Tính từ

  1. Đặc biệt, riêng (in particolare — đặc biệt là) (biên soạn)
  2. Kỹ, chi tiết. (biên soạn)

Danh từ · giống đực

  1. Chi tiết.

Dạng từ của particolare

Số nhiềuparticolari
So sánh nhấtparticolarissimo

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với particolare

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ particular, private, personal (antonym of general); singular, unusual, particular, special, distinctive (unusual, special); homosexual (of a relationship)
  • Danh từ detail, particular

Câu hỏi thường gặp

particolare nghĩa là gì?

particolare (tính từ, danh từ) nghĩa là đặc biệt, riêng, kỹ, chi tiết.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.