dettaglio
/detˈtaʎ.ʎo/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il dettaglio · số nhiều: i dettagli
dettaglio nghĩa là chi tiết.
Nghĩa của dettaglio
Danh từ · giống đực
- Chi tiết.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ detail
Câu hỏi thường gặp
dettaglio nghĩa là gì?
dettaglio (danh từ) nghĩa là chi tiết.
dettaglio là giống đực hay giống cái?
dettaglio là danh từ giống đực: il dettaglio, số nhiều i dettagli.