totale
/toˈta.le/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il totale · số nhiều: i totali
totale nghĩa là tổng, tổng cộng, toàn bộ, cả.
Nghĩa của totale
Danh từ · giống đực
- Tổng, tổng cộng.
Tính từ
- Tổng cộng, toàn bộ.
- Cả, tất cả.
Họ từ của totale
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ total; absolute, unconditional, implicit
- Danh từ total; a type of film shot in which all of an environment (interior or exterior) is visible; general anaesthetic
Câu hỏi thường gặp
totale nghĩa là gì?
totale (danh từ, tính từ) nghĩa là tổng, tổng cộng, toàn bộ, cả.
totale là giống đực hay giống cái?
totale là danh từ giống đực: il totale, số nhiều i totali.