tossire
tossire nghĩa là ho, ho khan.
Nghĩa của tossire
Động từ
- Ho.
- Ho khan.
Chia động từ tossire
Hiện tại presente
- io tossisco
- tu tossisci
- lui/lei tossisce
- noi tossiamo
- voi tossite
- loro tossiscono
Quá khứ gần passato prossimo
- io ho tossito
- tu hai tossito
- lui/lei ha tossito
- noi abbiamo tossito
- voi avete tossito
- loro hanno tossito
Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto
- io tossivo
- tu tossivi
- lui/lei tossiva
- noi tossivamo
- voi tossivate
- loro tossivano
Quá khứ xa passato remoto
- io tossii
- tu tossisti
- lui/lei tossì
- noi tossimmo
- voi tossiste
- loro tossirono
Tương lai đơn futuro semplice
- io tossirò
- tu tossirai
- lui/lei tossirà
- noi tossiremo
- voi tossirete
- loro tossiranno
Điều kiện condizionale presente
- io tossirei
- tu tossiresti
- lui/lei tossirebbe
- noi tossiremmo
- voi tossireste
- loro tossirebbero
Giả định hiện tại congiuntivo presente
- che io tossisca
- che tu tossisca
- che lui/lei tossisca
- che noi tossiamo
- che voi tossiate
- che loro tossiscano
Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto
- che io tossissi
- che tu tossissi
- che lui/lei tossisse
- che noi tossissimo
- che voi tossiste
- che loro tossissero
Mệnh lệnh imperativo
- tossisci! (tu)
- tossisca! (lei)
- tossiamo! (noi)
- tossite! (voi)
- tossiscano! (loro)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ.
Câu ví dụ với tossire
- Tom ha tossito. Tom đã ho. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3873710
- Tom tossì. Tom đã ho. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2191198
- Ho tossito. Tôi ho. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5828881
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cough
Câu hỏi thường gặp
tossire nghĩa là gì?
tossire (động từ) nghĩa là ho, ho khan.
Chia động từ tossire ở thì hiện tại thế nào?
io tossisco, tu tossisci, lui/lei tossisce, noi tossiamo, voi tossite, loro tossiscono. Phân từ quá khứ: tossito.