TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

tossire

/tosˈsi.re/ giọng máy của trình duyệt

tossire nghĩa là ho, ho khan.

Nghĩa của tossire

Động từ

  1. Ho.
  2. Ho khan.

Chia động từ tossire

Trợ động từ: averePhân từ quá khứ: tossitoDanh động từ: tossendo

Hiện tại presente

  • io tossisco
  • tu tossisci
  • lui/lei tossisce
  • noi tossiamo
  • voi tossite
  • loro tossiscono

Quá khứ gần passato prossimo

  • io ho tossito
  • tu hai tossito
  • lui/lei ha tossito
  • noi abbiamo tossito
  • voi avete tossito
  • loro hanno tossito

Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto

  • io tossivo
  • tu tossivi
  • lui/lei tossiva
  • noi tossivamo
  • voi tossivate
  • loro tossivano

Quá khứ xa passato remoto

  • io tossii
  • tu tossisti
  • lui/lei tossì
  • noi tossimmo
  • voi tossiste
  • loro tossirono

Tương lai đơn futuro semplice

  • io tossirò
  • tu tossirai
  • lui/lei tossirà
  • noi tossiremo
  • voi tossirete
  • loro tossiranno

Điều kiện condizionale presente

  • io tossirei
  • tu tossiresti
  • lui/lei tossirebbe
  • noi tossiremmo
  • voi tossireste
  • loro tossirebbero

Giả định hiện tại congiuntivo presente

  • che io tossisca
  • che tu tossisca
  • che lui/lei tossisca
  • che noi tossiamo
  • che voi tossiate
  • che loro tossiscano

Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto

  • che io tossissi
  • che tu tossissi
  • che lui/lei tossisse
  • che noi tossissimo
  • che voi tossiste
  • che loro tossissero

Mệnh lệnh imperativo

  • tossisci! (tu)
  • tossisca! (lei)
  • tossiamo! (noi)
  • tossite! (voi)
  • tossiscano! (loro)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ.

Câu ví dụ với tossire

  • Tom ha tossito. Tom đã ho. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3873710
  • Tom tossì. Tom đã ho. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2191198
  • Ho tossito. Tôi ho. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5828881

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to cough

Câu hỏi thường gặp

tossire nghĩa là gì?

tossire (động từ) nghĩa là ho, ho khan.

Chia động từ tossire ở thì hiện tại thế nào?

io tossisco, tu tossisci, lui/lei tossisce, noi tossiamo, voi tossite, loro tossiscono. Phân từ quá khứ: tossito.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.