particella
/par.tiˈt͡ʃɛl.la/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la particella · số nhiều: le particelle
particella nghĩa là trợ từ, tiểu từ.
Nghĩa của particella
Danh từ · giống cái
- Trợ từ, tiểu từ.
Cụm từ, thành ngữ với particella
- particella subatomica — Hạt hạ phân tử, hạt hạ nguyên tử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ particle
Câu hỏi thường gặp
particella nghĩa là gì?
particella (danh từ) nghĩa là trợ từ, tiểu từ.
particella là giống đực hay giống cái?
particella là danh từ giống cái: la particella, số nhiều le particelle.