particella subatomica
đi với mạo từ: la particella subatomica · số nhiều: le particelle subatomiche
particella subatomica nghĩa là hạt hạ phân tử, hạt hạ nguyên tử.
Nghĩa của particella subatomica
Danh từ · giống cái
- Hạt hạ phân tử, hạt hạ nguyên tử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ subatomic particle
Câu hỏi thường gặp
particella subatomica nghĩa là gì?
particella subatomica (danh từ) nghĩa là hạt hạ phân tử, hạt hạ nguyên tử.
particella subatomica là giống đực hay giống cái?
particella subatomica là danh từ giống cái: la particella subatomica, số nhiều le particelle subatomiche.