otto
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈɔt.to/ giọng máy của trình duyệt
otto nghĩa là tám.
Nghĩa của otto
Số từ
- Tám.
Cụm từ, thành ngữ với otto
- otto volante — Tàu lượn siêu tốc.
Câu ví dụ với otto
- Il fratello di Shinko ha otto anni. Anh của Shinko 8 tuổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2708324
- Io di solito mi alzo alle otto. Tôi thường thức dậy lúc 08:00. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3359106
- Dovresti arrivare a scuola prima delle otto. Cậu nên đến trường trước 8 giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6066259
- Dovrebbe arrivare a scuola prima delle otto. Cậu nên đến trường trước 8 giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6066261
- Ci sono sei tavoli e otto sedie. Có sáu cái bàn và tám chiếc ghế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13895714
- Di solito mi alzo alle otto. Tôi thường thức dậy lúc 08:00. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #632360
- Io studio dalle otto alle undici. Tôi học từ lúc tám giờ đến mười một giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1794772
- Mi sono sposata otto anni fa. Tôi đã kết hôn tám năm trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2411171
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Số từ eight
- Danh từ eight
- Hậu tố suffix used to form diminutives, especially with an endearing connotation; suffix used to form pejoratives; used to form demonyms and demonymic adjectives
Câu hỏi thường gặp
otto nghĩa là gì?
otto (số từ) nghĩa là tám.