ottimismo
đi với mạo từ: l'ottimismo · số nhiều: gli ottimismi
ottimismo nghĩa là sự lạc quan.
Nghĩa của ottimismo
Danh từ · giống đực
- Sự lạc quan.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ottimismo
Trái nghĩa
Câu ví dụ với ottimismo
- Guidare il mio catorcio richiede molta pazienza e ottimismo. Để lái chiếc xe cũ của tôi, cần phải có rất nhiều sự kiên nhẫn và lạc quan. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13647622
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ optimism
Câu hỏi thường gặp
ottimismo nghĩa là gì?
ottimismo (danh từ) nghĩa là sự lạc quan.
ottimismo là giống đực hay giống cái?
ottimismo là danh từ giống đực: l'ottimismo, số nhiều gli ottimismi.