amato
amato nghĩa là yêu quý, yêu dấu, được ưa thích.
Cũng là một dạng biến đổi của amare — Yêu.
Nghĩa của amato
Tính từ
- Yêu quý, yêu dấu.
- Được ưa thích.
Dạng từ của amato
| Giống cái số ít | amata |
| Giống đực số nhiều | amati |
| Giống cái số nhiều | amate |
| So sánh nhất | amatissimo |
Câu ví dụ với amato
- Se vuoi essere amato ama! Nếu bạn muốn được yêu, thì hãy yêu đi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #701184
- Tom era amato da tutti. Tom được mọi người quý mến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7925829
- Avete mai detto a Mary che la amate? Cậu có từng nói với Mary là cậu thương cô ấy chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11338100
- Amate i vostri vicini. Hãy yêu thương hàng xóm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7129320
- Amate le vostre vicine. Hãy yêu thương hàng xóm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7129321
- Voi amate lo sport? Bạn có thích thể thao không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13297557
- Sì, mi amate. Đúng, bạn yêu tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3566841
- Amate lo sport? Bạn có thích thể thao không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13297556
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ beloved, dear, loved, darling; favourite/favorite; hooked, barbed
- Danh từ beloved, sweetheart
Câu hỏi thường gặp
amato nghĩa là gì?
amato (tính từ) nghĩa là yêu quý, yêu dấu, được ưa thích.