cancello
đi với mạo từ: il cancello · số nhiều: i cancelli
cancello nghĩa là cổng.
Cũng là một dạng biến đổi của cancellare — Xóa, gạch, gạt bỏ.
Nghĩa của cancello
Danh từ · giống đực
- Cổng.
Câu ví dụ với cancello
- Chiudi a chiave il cancello. Khóa cổng vào đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1297517
- Chiudete a chiave il cancello. Khóa cổng vào đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1297519
- Chiuda a chiave il cancello. Khóa cổng vào đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1297520
- Per piacere, cancelli questo file. Hãy xóa tệp này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8430131
- Per favore, cancelli questo file. Hãy xóa tệp này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8430132
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gate, fence
Câu hỏi thường gặp
cancello nghĩa là gì?
cancello (danh từ) nghĩa là cổng.
cancello là giống đực hay giống cái?
cancello là danh từ giống đực: il cancello, số nhiều i cancelli.