TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

caffè americano

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il caffè americano · số nhiều: i caffè americani

caffè americano nghĩa là cà phê đen.

Nghĩa của caffè americano

Danh từ · giống đực

  1. Cà phê đen.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ an American-style black coffee (a normal espresso topped up with hot water)

Câu hỏi thường gặp

caffè americano nghĩa là gì?

caffè americano (danh từ) nghĩa là cà phê đen.

caffè americano là giống đực hay giống cái?

caffè americano là danh từ giống đực: il caffè americano, số nhiều i caffè americani.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.