gentiluomo
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/d͡ʒen.tiˈlwɔ.mo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của gentiluomo
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gentleman
Dạng từ của gentiluomo
| Giống cái số ít | gentildonna |
| Số nhiều (danh từ) | gentiluomini |
Câu ví dụ với gentiluomo
- Tom è sempre stato un gentiluomo. Tom luôn luôn là một quý ông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5099719
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.