gemella
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/d͡ʒeˈmɛl.la/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của gemella
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female equivalent of gemello
Dạng từ của gemella
| Số nhiều (danh từ) | gemelle |
Cụm từ, thành ngữ với gemella
- anima gemella — Bạn tri âm, tri kỉ, bạn tri kỉ.
Câu ví dụ với gemella
- È difficile distinguere quelle due gemelle perché si assomigliano così tanto. Thật khó phân biệt được hai chị em song sinh đó vì họ trông rất giống nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3540735
- Voi siete gemelle? Hai người là song sinh à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6955884
- Siete gemelle? Hai người là song sinh à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6955883
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.