ghiandola pineale
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la ghiandola pineale · số nhiều: le ghiandole pineali
ghiandola pineale nghĩa là tuyến tùng.
Nghĩa của ghiandola pineale
Danh từ · giống cái
- Tuyến tùng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pineal gland
Câu hỏi thường gặp
ghiandola pineale nghĩa là gì?
ghiandola pineale (danh từ) nghĩa là tuyến tùng.
ghiandola pineale là giống đực hay giống cái?
ghiandola pineale là danh từ giống cái: la ghiandola pineale, số nhiều le ghiandole pineali.