TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

ghiandola pineale

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la ghiandola pineale · số nhiều: le ghiandole pineali

ghiandola pineale nghĩa là tuyến tùng.

Nghĩa của ghiandola pineale

Danh từ · giống cái

  1. Tuyến tùng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pineal gland

Câu hỏi thường gặp

ghiandola pineale nghĩa là gì?

ghiandola pineale (danh từ) nghĩa là tuyến tùng.

ghiandola pineale là giống đực hay giống cái?

ghiandola pineale là danh từ giống cái: la ghiandola pineale, số nhiều le ghiandole pineali.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.