geomorfologia
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la geomorfologia · số nhiều: le geomorfologie
geomorfologia nghĩa là địa mạo học.
Nghĩa của geomorfologia
Danh từ · giống cái
- Địa mạo học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ geomorphology
Câu hỏi thường gặp
geomorfologia nghĩa là gì?
geomorfologia (danh từ) nghĩa là địa mạo học.
geomorfologia là giống đực hay giống cái?
geomorfologia là danh từ giống cái: la geomorfologia, số nhiều le geomorfologie.