garibaldino
/ɡa.ri.balˈdi.no/ giọng máy của trình duyệt
garibaldino nghĩa là garibanđi.
Nghĩa của garibaldino
Tính từ
- Garibanđi.
Dạng từ của garibaldino
| Giống cái số ít | garibaldina |
| Giống đực số nhiều | garibaldini |
| Giống cái số nhiều | garibaldine |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ of Giuseppe Garibaldi; Garibaldian
- Danh từ Garibaldist (supporter of Giuseppe Garibaldi)
Câu hỏi thường gặp
garibaldino nghĩa là gì?
garibaldino (tính từ) nghĩa là garibanđi.