TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

ghiacciato

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɡjatˈt͡ʃa.to/ giọng máy của trình duyệt

ghiacciato nghĩa là đông.

Cũng là một dạng biến đổi của ghiacciare — Đóng băng, đóng đá, đông đá.

Nghĩa của ghiacciato

Tính từ

  1. Đông.

Dạng từ của ghiacciato

Giống cái số ítghiacciata
Giống đực số nhiềughiacciati
Giống cái số nhiềughiacciate
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ frozen, icy

Câu hỏi thường gặp

ghiacciato nghĩa là gì?

ghiacciato (tính từ) nghĩa là đông.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.