ghiacciato
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɡjatˈt͡ʃa.to/ giọng máy của trình duyệt
ghiacciato nghĩa là đông.
Cũng là một dạng biến đổi của ghiacciare — Đóng băng, đóng đá, đông đá.
Nghĩa của ghiacciato
Tính từ
- Đông.
Dạng từ của ghiacciato
| Giống cái số ít | ghiacciata |
| Giống đực số nhiều | ghiacciati |
| Giống cái số nhiều | ghiacciate |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ frozen, icy
Câu hỏi thường gặp
ghiacciato nghĩa là gì?
ghiacciato (tính từ) nghĩa là đông.