geroglifico
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il geroglifico · số nhiều: i geroglifici
geroglifico nghĩa là chữ tượng hình.
Nghĩa của geroglifico
Danh từ · giống đực
- Chữ tượng hình.
Dạng từ của geroglifico
| Giống cái | geroglifica |
| Giống cái số nhiều | geroglifiche |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hieroglyphic
- Danh từ hieroglyph, hieroglyphic
Câu hỏi thường gặp
geroglifico nghĩa là gì?
geroglifico (danh từ) nghĩa là chữ tượng hình.
geroglifico là giống đực hay giống cái?
geroglifico là danh từ giống đực: il geroglifico, số nhiều i geroglifici.