generoso
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/d͡ʒe.neˈro.zo/ giọng máy của trình duyệt
generoso nghĩa là rộng lượng, hào phóng.
Nghĩa của generoso
Tính từ
- Rộng lượng, hào phóng.
Dạng từ của generoso
| Giống cái số ít | generosa |
| Giống đực số nhiều | generosi |
| Giống cái số nhiều | generose |
| So sánh nhất | generosissimo |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ generous; liberal, prodigal; rich, fertile (soil)
Câu hỏi thường gặp
generoso nghĩa là gì?
generoso (tính từ) nghĩa là rộng lượng, hào phóng.