tachimetrico
/ta.kiˈmɛ.tri.ko/ giọng máy của trình duyệt
tachimetrico nghĩa là toàn đạc.
Nghĩa của tachimetrico
Tính từ
- Toàn đạc.
Dạng từ của tachimetrico
| Giống cái số ít | tachimetrica |
| Giống đực số nhiều | tachimetrici |
| Giống cái số nhiều | tachimetriche |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ tachymetric
Câu hỏi thường gặp
tachimetrico nghĩa là gì?
tachimetrico (tính từ) nghĩa là toàn đạc.