taglia
/ˈtaʎ.ʎa/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la taglia · số nhiều: le taglie
taglia nghĩa là kích thước, cỡ, số.
Cũng là một dạng biến đổi của tagliare — Cắt.
Nghĩa của taglia
Danh từ · giống cái
- Kích thước.
- Cỡ, số.
- Thưởng kim.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ size (of clothes, etc.); size or dimensions (of an animal); dresswear; a reward for catching a criminal; head money; a heavy tax that lines the pockets of bureaucrats rather than routing that money into public services; a due (membership fee) for a militia; a heavy tribute imposed on the defeated country in a war, geopolitical dispute, etc.; bail for a prisoner of war
Câu hỏi thường gặp
taglia nghĩa là gì?
taglia (danh từ) nghĩa là kích thước, cỡ, số.
taglia là giống đực hay giống cái?
taglia là danh từ giống cái: la taglia, số nhiều le taglie.