TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

tassazione

danh từ giống cái
/tas.satˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la tassazione · số nhiều: le tassazioni

tassazione nghĩa là thuế khoá.

Nghĩa của tassazione

Danh từ · giống cái

  1. Thuế khoá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ taxation

Câu hỏi thường gặp

tassazione nghĩa là gì?

tassazione (danh từ) nghĩa là thuế khoá.

tassazione là giống đực hay giống cái?

tassazione là danh từ giống cái: la tassazione, số nhiều le tassazioni.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.