televisivo
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/te.le.viˈzi.vo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của televisivo
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ TV, television
Dạng từ của televisivo
| Giống cái số ít | televisiva |
| Giống đực số nhiều | televisivi |
| Giống cái số nhiều | televisive |
Cụm từ, thành ngữ với televisivo
- programma televisivo — Chương trình truyền hình.