taglio
đi với mạo từ: il taglio · số nhiều: i tagli
taglio nghĩa là cắt tóc, hớt tóc.
Cũng là một dạng biến đổi của tagliare — Cắt.
Nghĩa của taglio
Danh từ · giống đực
- Cắt tóc, hớt tóc.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với taglio
Đồng nghĩa
Họ từ của taglio
Cụm từ, thành ngữ với taglio
- taglio cesareo — Mổ lấy thai.
- taglio di capelli — Cắt tóc, hớt tóc.
Câu ví dụ với taglio
- Si tagli le unghie. Cắt móng tay đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2939449
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cut, slit, slash, incision; cut, cutback, cutting; scission, break; cutting, trimming, chopping, reaping, mowing, haircut; length (of fabric); edge, cutting side; slant, tone; blending (of wines)
Câu hỏi thường gặp
taglio nghĩa là gì?
taglio (danh từ) nghĩa là cắt tóc, hớt tóc.
taglio là giống đực hay giống cái?
taglio là danh từ giống đực: il taglio, số nhiều i tagli.