TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

taglio

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈtaʎ.ʎo/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il taglio · số nhiều: i tagli

taglio nghĩa là cắt tóc, hớt tóc.

Cũng là một dạng biến đổi của tagliare — Cắt.

Nghĩa của taglio

Danh từ · giống đực

  1. Cắt tóc, hớt tóc.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với taglio

Đồng nghĩa

Họ từ của taglio

Cụm từ, thành ngữ với taglio

Câu ví dụ với taglio

  • Si tagli le unghie. Cắt móng tay đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2939449

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cut, slit, slash, incision; cut, cutback, cutting; scission, break; cutting, trimming, chopping, reaping, mowing, haircut; length (of fabric); edge, cutting side; slant, tone; blending (of wines)

Câu hỏi thường gặp

taglio nghĩa là gì?

taglio (danh từ) nghĩa là cắt tóc, hớt tóc.

taglio là giống đực hay giống cái?

taglio là danh từ giống đực: il taglio, số nhiều i tagli.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.