TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

ferita

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/feˈri.ta/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la ferita · số nhiều: le ferite

ferita nghĩa là thương tích, thương tật, vết thương.

Cũng là một dạng biến đổi của ferito — Bị thương.

Nghĩa của ferita

Danh từ · giống cái

  1. Thương tích, thương tật.
  2. Vết thương.
  3. Hại.

Câu ví dụ với ferita

  • Tom mi ha ferita. Tom làm tôi bị đau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6442459

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ injury; wound; female equivalent of ferito

Câu hỏi thường gặp

ferita nghĩa là gì?

ferita (danh từ) nghĩa là thương tích, thương tật, vết thương.

ferita là giống đực hay giống cái?

ferita là danh từ giống cái: la ferita, số nhiều le ferite.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.