ferita
đi với mạo từ: la ferita · số nhiều: le ferite
ferita nghĩa là thương tích, thương tật, vết thương.
Cũng là một dạng biến đổi của ferito — Bị thương.
Nghĩa của ferita
Danh từ · giống cái
- Thương tích, thương tật.
- Vết thương.
- Hại.
Câu ví dụ với ferita
- Tom mi ha ferita. Tom làm tôi bị đau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6442459
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ injury; wound; female equivalent of ferito
Câu hỏi thường gặp
ferita nghĩa là gì?
ferita (danh từ) nghĩa là thương tích, thương tật, vết thương.
ferita là giống đực hay giống cái?
ferita là danh từ giống cái: la ferita, số nhiều le ferite.