feria
/ˈfɛ.rja/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la feria · số nhiều: le ferie
feria nghĩa là nghỉ lễ.
Nghĩa của feria
Danh từ · giống cái
- Nghỉ lễ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với feria
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ holiday (British), vacation (US)
Câu hỏi thường gặp
feria nghĩa là gì?
feria (danh từ) nghĩa là nghỉ lễ.
feria là giống đực hay giống cái?
feria là danh từ giống cái: la feria, số nhiều le ferie.