fenomeno
/feˈnɔ.me.no/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il fenomeno · số nhiều: i fenomeni
fenomeno nghĩa là hiện tượng.
Nghĩa của fenomeno
Danh từ · giống đực
- Hiện tượng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ phenomenon (all meanings)
Câu hỏi thường gặp
fenomeno nghĩa là gì?
fenomeno (danh từ) nghĩa là hiện tượng.
fenomeno là giống đực hay giống cái?
fenomeno là danh từ giống đực: il fenomeno, số nhiều i fenomeni.