Từ tiếng Ý bắt đầu bằng chữ T — trang 4
672 mục từ bắt đầu bằng chữ T, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 4/4
- Tropico del Capricornochí tuyến nam
- tropoẩn dụ
- troposferatầng đối lưu
- tropponhiều quá, quá
- trotacá hồi
- trottolađánh quay, cù
- troupeê-kíp, ê kíp
- trovaretìm
- truccaregian lận, lừa đảo
- trucchetto
- truccođồ trang điểm, mẹo
- truffatrò lừa đảo
- truffarelừa đảo, lừa tiền
- truffatore
- truppa
- trusttơ-rớt, tờ-rớt
- tsunamisóng thần
- tumày, ngươi
- tuba di Falloppionoan quản
- tubercolosibệnh lao
- tuberocủ
- tubettoống, lọ
- tuboống, lọ, lon
- tubo catodicoống tia âm cực
- tubo di scappamentoống pô
- tuffatorethợ lặn
- tuffistathợ lặn
- tufođá túp
- tuguriochòi, lán
- tulipanouất kim hương, uất kim cương
- tumoreu
- tumularechôn cất, an táng
- tumulogò, ụ
- tumultobạo loạn
- tundrađài nguyên, đồng rêu
- Tunisituy-nít
- tunnelhầm, đường hầm
- tuoCủa bạn, của cậu, của em (ngôi thứ hai số ít, thân mật)
- tuonosấm
- tuorlolòng đỏ
- turacciolonút
- turbađám đông
- turbantekhăn đóng, khăn
- turbato
- turbinatua-bin
- turbinegió lốc, lốc
- turbolenzadòng chảy rối
- turcassoống tên, bao tên
- turchesengọc lam, xanh thổ, xanh ngọc
- Turchiathổ nhĩ kỳ, thổ nhĩ kì
- turcongười thổ nhĩ kỳ, tiếng thổ nhĩ kỳ, tiếng thổ
- turismosự du lịch, du lịch
- turistakhách du lịch
- Turkmenistantuốc-mê-ni-xtan
- turlupinaredụ dỗ
- turnophiên, lượt, ban
- tursiopecá heo mũi chai
- tuta
- tuta spazialebộ đồ vũ trụ
- tutorecọc
- tuttavianhưng, nhưng mà
- tuttimọi người
- tutti i giornimổi ngày
- Tutti i Santilễ các thánh, ngày lễ các thánh
- tuttotất cả, mọi vật, mọi thứ nào
- tutto quathôi, có vậy thôi
- tuttoracòn
- tutùváy xoè
- TVtruyền hình, tv
- tètrà, chè, nước trà
- tè freddotrà đá
- tè verdetrà xanh