troppo
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈtrɔp.po/ giọng máy của trình duyệt
troppo nghĩa là nhiều quá, quá.
Nghĩa của troppo
Phó từ
- Nhiều quá.
- Quá.
Cụm từ, thành ngữ với troppo
- chi troppo vuole nulla stringe — Tham thì thâm.
Câu ví dụ với troppo
- Queste scarpe però sono troppo grandi per me. NHững chiếc giầy này rất to so với chân tôi.Tatoeba #1751649
- Forse ho mangiato troppo. Có vẻ như tôi đã ăn quá nhiều.Tatoeba #1752224
- Le mie scarpe sono troppo piccole, ne ho bisogno di nuove. Giày của tôi bé quá, tôi cần đôi mới.Tatoeba #4456
- Non è mai troppo tardi per imparare. Chưa bao giờ là muộn để học (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #374579
- Questa limonata ha un sapore troppo dolce. Nước chanh này quá ngọt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3164885
- La zuppa è un po' troppo salata. Món xúp hơi mặn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4182820
- La minestra è un po' troppo salata. Món xúp hơi mặn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4182821
- È troppo giovane per andare a scuola. Nó còn quá trẻ để đi học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5997292
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hạn định từ too much, (in the plural) too many
- Đại từ too much; too many, too many people
- Phó từ too much, too long, too far
Câu hỏi thường gặp
troppo nghĩa là gì?
troppo (phó từ) nghĩa là nhiều quá, quá.