trucco
/ˈtruk.ko/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il trucco · số nhiều: i trucchi
trucco nghĩa là đồ trang điểm, mẹo.
Cũng là một dạng biến đổi của truccare — Gian lận, lừa đảo.
Nghĩa của trucco
Danh từ · giống đực
- Đồ trang điểm.
- Mẹo.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với trucco
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ makeup (cosmetic); hack, clever trick; trick, sham; effect
Câu hỏi thường gặp
trucco nghĩa là gì?
trucco (danh từ) nghĩa là đồ trang điểm, mẹo.
trucco là giống đực hay giống cái?
trucco là danh từ giống đực: il trucco, số nhiều i trucchi.