inganno
/inˈɡan.no/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'inganno · số nhiều: gli inganni
inganno nghĩa là sự lừa dối.
Cũng là một dạng biến đổi của ingannare — Lừa, lừa bịp, bịp, lừa dối.
Nghĩa của inganno
Danh từ · giống đực
- Sự lừa dối.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với inganno
Đồng nghĩa
Họ từ của inganno
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ deception, trick, trickery; cheat, fraud, swindle
Câu hỏi thường gặp
inganno nghĩa là gì?
inganno (danh từ) nghĩa là sự lừa dối.
inganno là giống đực hay giống cái?
inganno là danh từ giống đực: l'inganno, số nhiều gli inganni.