TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

truffa

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈtruf.fa/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la truffa · số nhiều: le truffe

truffa nghĩa là trò lừa đảo.

Cũng là một dạng biến đổi của truffare — Lừa đảo.

Nghĩa của truffa

Danh từ · giống cái

  1. Trò lừa đảo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fraud, swindle, scam

Câu hỏi thường gặp

truffa nghĩa là gì?

truffa (danh từ) nghĩa là trò lừa đảo.

truffa là giống đực hay giống cái?

truffa là danh từ giống cái: la truffa, số nhiều le truffe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.