truffa
/ˈtruf.fa/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la truffa · số nhiều: le truffe
truffa nghĩa là trò lừa đảo.
Cũng là một dạng biến đổi của truffare — Lừa đảo.
Nghĩa của truffa
Danh từ · giống cái
- Trò lừa đảo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fraud, swindle, scam
Câu hỏi thường gặp
truffa nghĩa là gì?
truffa (danh từ) nghĩa là trò lừa đảo.
truffa là giống đực hay giống cái?
truffa là danh từ giống cái: la truffa, số nhiều le truffe.