tè freddo
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il tè freddo
tè freddo nghĩa là trà đá.
Nghĩa của tè freddo
Danh từ · giống đực
- Trà đá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ iced tea
Câu hỏi thường gặp
tè freddo nghĩa là gì?
tè freddo (danh từ) nghĩa là trà đá.
tè freddo là giống đực hay giống cái?
tè freddo là danh từ giống đực: il tè freddo.