tuo
tuo nghĩa là Của bạn, của cậu, của em (ngôi thứ hai số ít, thân mật).
Nghĩa của tuo
Hạn định từ
- Của bạn, của cậu, của em (ngôi thứ hai số ít, thân mật) (biên soạn)
Câu ví dụ với tuo
- Conosce il tuo numero di telefono? Chị ấy có biết số điện thoại của anh không?Tatoeba #1005886
- Questa volta è il tuo turno di guidare. Lần này đến lượt bạn lái.Tatoeba #1748505
- Ho bisogno del tuo aiuto. Tôi cần sự giúp đỡ của anh.Tatoeba #350750
- Tuo padre è un dottore? Cha của anh ta có phải là bác sĩ không ?Tatoeba #1748499
- Quand'è il tuo compleanno? Sinh nhật của anh ngày nào vậy ?Tatoeba #374039
- Ho preso il tuo ombrello per sbaglio. Tôi đã cầm nhầm cây dù của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #351661
- Posso prendere in prestito il tuo dizionario? Tôi mượn cuốn từ điển của bạn có được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #931797
- Posso prendere in prestito il tuo vocabolario? Tôi mượn cuốn từ điển của bạn có được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #931798
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hạn định từ your (informal)
- Đại từ yours
Câu hỏi thường gặp
tuo nghĩa là gì?
tuo (hạn định từ) nghĩa là Của bạn, của cậu, của em (ngôi thứ hai số ít, thân mật).