TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

turno

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈtur.no/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il turno · số nhiều: i turni

turno nghĩa là phiên, lượt, ban.

Nghĩa của turno

Danh từ · giống đực

  1. Phiên, lượt.
  2. Ban.

Câu ví dụ với turno

  • Questa volta è il tuo turno di guidare. Lần này đến lượt bạn lái.Tatoeba #1748505
  • Gli interpreti non traducono turno per turno. Những thông dịch viên không dịch lần lượt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #875175
  • È il turno di Mary per lavare i piatti. Đã đến lượt Mary rửa bát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2581330

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ turn; shift; duty, guard

Câu hỏi thường gặp

turno nghĩa là gì?

turno (danh từ) nghĩa là phiên, lượt, ban.

turno là giống đực hay giống cái?

turno là danh từ giống đực: il turno, số nhiều i turni.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.