turno
đi với mạo từ: il turno · số nhiều: i turni
turno nghĩa là phiên, lượt, ban.
Nghĩa của turno
Danh từ · giống đực
- Phiên, lượt.
- Ban.
Câu ví dụ với turno
- Questa volta è il tuo turno di guidare. Lần này đến lượt bạn lái.Tatoeba #1748505
- Gli interpreti non traducono turno per turno. Những thông dịch viên không dịch lần lượt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #875175
- È il turno di Mary per lavare i piatti. Đã đến lượt Mary rửa bát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2581330
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ turn; shift; duty, guard
Câu hỏi thường gặp
turno nghĩa là gì?
turno (danh từ) nghĩa là phiên, lượt, ban.
turno là giống đực hay giống cái?
turno là danh từ giống đực: il turno, số nhiều i turni.