tuta
/ˈtu.ta/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la tuta · số nhiều: le tute
tuta nghĩa là quần áo bảo hộ.
Nghĩa của tuta
Danh từ · giống cái
- Bộ quần áo thể thao. (biên soạn)
- Quần áo bảo hộ. (biên soạn)
Họ từ của tuta
Cụm từ, thành ngữ với tuta
- tuta spaziale — Bộ đồ vũ trụ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sweatsuit, tracksuit, jumpsuit; overalls, coveralls, boiler suit
Câu hỏi thường gặp
tuta nghĩa là gì?
tuta (danh từ) nghĩa là quần áo bảo hộ.
tuta là giống đực hay giống cái?
tuta là danh từ giống cái: la tuta, số nhiều le tute.