turacciolo
danh từ giống đực
/tuˈrat.t͡ʃo.lo/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il turacciolo · số nhiều: i turaccioli
turacciolo nghĩa là nút.
Nghĩa của turacciolo
Danh từ · giống đực
- Nút.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với turacciolo
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cork, stopper
Câu hỏi thường gặp
turacciolo nghĩa là gì?
turacciolo (danh từ) nghĩa là nút.
turacciolo là giống đực hay giống cái?
turacciolo là danh từ giống đực: il turacciolo, số nhiều i turaccioli.