TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

turbato

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/turˈba.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của turbato

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ upset, troubled

Dạng từ của turbato

Giống cái số ítturbata
Giống đực số nhiềuturbati
Giống cái số nhiềuturbate

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với turbato

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.