TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

sereno

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/seˈre.no/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của sereno

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ serene, calm; clear, serene, calm, cloudless, fair; impartial, objective, unbiased
  • Danh từ clear sky, fair weather; calm; open air

Dạng từ của sereno

Giống cái số ítserena
Giống đực số nhiềusereni
Giống cái số nhiềuserene
So sánh nhấtserenissimo

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sereno

Đồng nghĩa

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.