sergente
/serˈd͡ʒɛn.te/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il sergente · số nhiều: i sergenti
sergente nghĩa là trung sĩ.
Nghĩa của sergente
Danh từ · giống đực
- Trung sĩ.
Cụm từ, thành ngữ với sergente
- sergente maggiore — Thượng sĩ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sergeant
Câu hỏi thường gặp
sergente nghĩa là gì?
sergente (danh từ) nghĩa là trung sĩ.
sergente là giống đực hay giống cái?
sergente là danh từ giống đực: il sergente, số nhiều i sergenti.